MAX11164ETC+T vs MAX1393MTB+T So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX11164ETC+T bằng Maxim Integrated và MAX1393MTB+T bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX11164ETC+T MAX11164ETC+T - 16-Bit 500ksps SAR ADC, 5ppm/°C Internal Ref | Maxim

MAX11164ETC+T - 16-Bit 500ksps SAR ADC, 5ppm/°C Internal Ref | Maxim

MAX11164ETC+T ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX1393MTB+T MAX1393MTB+T - 12-Bit 312.5ksps SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1393MTB+T - 12-Bit 312.5ksps SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1393MTB+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX11164ETC+T MAX1393MTB+T
Thương hiệu Maxim Integrated Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 12 bits
Sample Rate 500 ksps —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation Register)
Number of Channels 1 1 differential / 2 single-ended (input mux)
Input Type Single-Ended, Unipolar (0 V to 5 V) True differential or single-ended
Input Range 0 V to 5 V (unipolar); up to ±5 V with bipolar front-end —
Internal Reference 4.096 V, 5 ppm/°C max drift —
External Reference Input Yes (REF pin) —
Data Interface SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial —
SNR 92 dB (typ) —
INL ±1 LSB (max) —
DNL ±1 LSB (max, no missing codes) —
Power Supply 5 V (single analog/digital supply) —
Điện áp cung cấp 3.4 mA (typ at 500 ksps) —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C -40 °C to +85 °C (industrial)
Hộp 12-pin TDFN (3x3 mm) 10-pin TDFN-EP (3 mm × 3 mm)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Tỷ lệ lấy mẫu — 312.5 ksps
Điện áp cung cấp — 1.5 V to 3.6 V (single supply)
Supply Current (Active) — [DATA_NEEDED: full-load active current in mA]
Điện áp tắt — [DATA_NEEDED: typical nA shutdown current]
Reference Type — External (up to AVDD)
Giao diện — SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible, 3-wire serial
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá