MAX1116EKA-T vs MAX1115EKA+G002 So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1116EKA-T bằng Analog Devices và MAX1115EKA+G002 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1116EKA-T MAX1116EKA-T - 8-Bit 100kSPS SAR ADC SOT-23-8 | Maxim Integrated

MAX1116EKA-T - 8-Bit 100kSPS SAR ADC SOT-23-8 | Maxim Integrated

MAX1116EKA-T ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX1115EKA+G002 MAX1115EKA+G002 - 8-Bit 100ksps Low-Power ADC | ADI

MAX1115EKA+G002 - 8-Bit 100ksps Low-Power ADC | ADI

MAX1115EKA+G002 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1116EKA-T MAX1115EKA+G002
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 8 bits 8 bit
Number of Inputs 1 (single-ended) —
Tỷ lệ lấy mẫu 100 kSPS 100 ksps
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation)
Điện áp cung cấp 4.5 V to 5.5 V —
Điện áp cung cấp 175 µA at 100 kSPS —
Power-Down Current <1 µA —
Analog Input Range 0 V to VREF (unipolar) 0 V to VREF (internal or external)
Internal Reference 2.048 V —
Data Interface SPI, QSPI, MICROWIRE-compatible serial —
Hộp SOT-23-8 8-pin SOT-23 (EKA)
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Package Footprint ~30% of an 8-pin SO —
Number of Channels — 1
Supply Voltage Range — +2.7 V to +5.5 V
Supply Current (typ at 100 ksps) — 175 µA
Điện áp tắt — < 1 µA
Internal Reference Voltage — +2.048 V
DNL (typ) — ±0.5 LSB
INL (typ) — ±0.5 LSB
Digital Interface — SPI / QSPI / MICROWIRE compatible
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Cấp MSL — 1
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá