MAX1119EKA-T vs MAX11120ATI+T So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1119EKA-T bằng Analog Devices và MAX11120ATI+T bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1119EKA-T MAX1119EKA-T - 8-Bit 100ksps 2-Ch SAR ADC, SOT-23-8 | Maxim

MAX1119EKA-T - 8-Bit 100ksps 2-Ch SAR ADC, SOT-23-8 | Maxim

MAX1119EKA-T ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX11120ATI+T MAX11120ATI+T - 8-Bit 1Msps 4-Ch SAR ADC | Maxim Integrated

MAX11120ATI+T - 8-Bit 1Msps 4-Ch SAR ADC | Maxim Integrated

MAX11120ATI+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1119EKA-T MAX11120ATI+T
Thương hiệu Analog Devices Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 8 bit 8 bit
Number of Channels 2 (single-ended) —
Tỷ lệ lấy mẫu 100 ksps —
ADC Architecture SAR (Successive Approximation) —
Supply Voltage (Analog) 4.5 V to 5.5 V —
Supply Voltage (Digital) 5 V —
Supply Current at 100 ksps 135 µA (typ) —
Internal Reference Voltage +4.096 V —
Reference Type Internal (MAX1119) External
Input Bandwidth (Track/Hold) 100 kHz —
Data Interface SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial —
Input Type Single-ended —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C -40 °C to +125 °C (automotive)
Hộp SOT-23-8 28-pin TQFN (5x5 mm) exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Sample Rate — 1 Msps
Number of Input Channels — 4 (single-ended) / 2 (pseudo-differential)
Architecture — SAR (Successive Approximation)
Supply Voltage (AVDD) — 2.35 V to 3.6 V
Supply Current (full speed) — 2.6 mA (typ)
Điện áp tắt — <1 µA
Input Bandwidth — 1.5 MHz full linear
Digital Interface — SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial
ESD Protection — ±2 kV HBM (typical for ADCs in this family)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá