MAX1119EKA-T vs MAX1139MEEE+ So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1119EKA-T bằng Analog Devices và MAX1139MEEE+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1119EKA-T | MAX1139MEEE+ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 8 bit | 10 bits |
| Number of Channels | 2 (single-ended) | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 100 ksps | — |
| ADC Architecture | SAR (Successive Approximation) | — |
| Supply Voltage (Analog) | 4.5 V to 5.5 V | — |
| Supply Voltage (Digital) | 5 V | — |
| Supply Current at 100 ksps | 135 µA (typ) | — |
| Internal Reference Voltage | +4.096 V | 2.048 V |
| Reference Type | Internal (MAX1119) | — |
| Input Bandwidth (Track/Hold) | 100 kHz | — |
| Data Interface | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial | — |
| Input Type | Single-ended | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C | -40 °C to +85 °C |
| Hộp | SOT-23-8 | 16-pin QSOP |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free | Yes | — |
| Number of Input Channels | — | 6 single-ended / 6 differential (12 total) |
| Converter Architecture | — | SAR (Successive Approximation) |
| Điện áp cung cấp | — | 2.7 V to 3.6 V (single supply) |
| Điện áp cung cấp | — | 670 µA at 94.4 ksps |
| Maximum Sampling Rate | — | 94.4 ksps |
| Giao diện | — | I2C-compatible 2-wire serial (up to 400 kHz) |
| Input Configuration | — | Software-configurable unipolar/bipolar, single-ended/differential |
| Track/Hold | — | Internal |
| Internal Clock | — | Yes (no external clock required) |
| Điện áp tắt | — | < 1 µA (hardware/software shutdown) |