MAX1119EKA-T vs MAX1207ETL+ So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1119EKA-T bằng Analog Devices và MAX1207ETL+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1119EKA-T | MAX1207ETL+ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Obsolete |
| Độ phân giải | 8 bit | 12 bit |
| Number of Channels | 2 (single-ended) | 1 |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 100 ksps | — |
| ADC Architecture | SAR (Successive Approximation) | — |
| Supply Voltage (Analog) | 4.5 V to 5.5 V | — |
| Supply Voltage (Digital) | 5 V | — |
| Supply Current at 100 ksps | 135 µA (typ) | — |
| Internal Reference Voltage | +4.096 V | — |
| Reference Type | Internal (MAX1119) | — |
| Input Bandwidth (Track/Hold) | 100 kHz | — |
| Data Interface | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial | — |
| Input Type | Single-ended | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C | -40C to +85C |
| Hộp | SOT-23-8 | TQFN-40 (5x5 mm, 0.80 mm height, MO-220-WJJD) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free | Yes | — |
| Sample Rate | — | 65 MSPS |
| Architecture | — | Pipelined |
| Analog Supply Voltage | — | 3.0 V to 3.6 V |
| Power Consumption (Single-Ended Clock) | — | 316 mW |
| Power Consumption (Differential Clock) | — | 342 mW |
| SNR at fIN = 32.5 MHz | — | 68.5 dB |
| SFDR at fIN = 32.5 MHz | — | 88.7 dBc |
| Input Configuration | — | Single-ended or fully differential |
| Reference | — | Internal bandgap or external |
| Screening Level | — | Industrial |