MAX1121EGK+TD vs MAX1121EGK+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1121EGK+TD bằng Maxim Integrated và MAX1121EGK+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1121EGK+TD MAX1121EGK+TD - 250Msps 8-Bit ADC, LVDS, QFN-68 | Maxim

MAX1121EGK+TD - 250Msps 8-Bit ADC, LVDS, QFN-68 | Maxim

MAX1121EGK+TD ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX1121EGK+ MAX1121EGK+ - 8-Bit 250Msps ADC with LVDS Outputs | Maxim

MAX1121EGK+ - 8-Bit 250Msps ADC with LVDS Outputs | Maxim

MAX1121EGK+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1121EGK+TD MAX1121EGK+
Thương hiệu Maxim Integrated Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 8 bit 8 bit
Sampling Rate (Max) 250 Msps —
Architecture Pipelined Pipelined
Number of Input Channels 1 —
Analog Supply Voltage 1.8 V (typical) —
Digital Output Supply 1.8 V (LVDS) —
Analog Input Bandwidth [DATA_NEEDED: AVDD full bandwidth at 3 dB] —
Analog Input Type Differential —
SINAD at 100 MHz Input [DATA_NEEDED: SINAD / ENOB at fIN] —
ENOB at 100 MHz Input [DATA_NEEDED: ENOB figure] —
SFDR at 100 MHz Input [DATA_NEEDED: SFDR figure] —
Output Interface LVDS (parallel, DDR) Parallel LVDS
Điện áp tham chiếu Internal (on-chip) —
Power Dissipation at 250 Msps [DATA_NEEDED: AVDD + OVDD total power] —
Hộp 68-pin QFN-EP (10 mm x 10 mm, 0.9 mm) 68-pin QFN (10x10 mm) with exposed pad
Package Code G6800-4 (HVQCCN) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (Industrial) —
Cấp độ độ ẩm nhạy cảm (MSL) [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Lead-Free / RoHS Status RoHS Compliant —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (Tape & Reel) Surface Mount
Tỷ lệ lấy mẫu — 250 Msps (max)
Number of Channels — 1
Input Bandwidth — 1.2 GHz (typ)
Supply Voltage (AVDD/DVDD) — 1.8 V
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: AVDD/DVDD current in mA]
Power Dissipation — 410 mW (typ at 250 Msps)
Analog Input Range — [DATA_NEEDED: Vp-p differential full scale]
Input Frequency Range (IF) — DC to 500 MHz (high IF optimized)
SINAD — [DATA_NEEDED: SINAD at fin and clock]
SFDR — [DATA_NEEDED: SFDR at fin and clock]
ENOB — [DATA_NEEDED: ENOB at fin and clock]
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: -40C to +85C industrial range typical]
Cấp MSL — 3
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá