MAX11321ATJ+T vs MAX11329ATJ+T So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX11321ATJ+T bằng Maxim Integrated và MAX11329ATJ+T bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX11321ATJ+T - 12-Bit 1Msps SAR ADC, 16-Ch, TQFN-32 | Maxim
MAX11321ATJ+T ✓ Hoạt độngAnalog Devices
MAX11329ATJ+T - 3Msps 10-Bit 16-CH SAR ADC | Analog Devices
MAX11329ATJ+T ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX11321ATJ+T | MAX11329ATJ+T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Maxim Integrated (now part of Analog Devices) | — |
| Description | 12-/10-Bit, 4-/8-/16-Channel, 1Msps SAR ADC with External Reference | — |
| Architecture | Successive Approximation Register (SAR) | — |
| Độ phân giải | 12 bit | 10 bits |
| Number of Input Channels | 16 | 8, 15, or 16 (configurable; software-selectable mux) |
| Input Type | Pseudo-Differential / Single-Ended | Single-ended, with integrated mux + post-mux access |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 1 Msps | — |
| Full Linear Bandwidth | 1 MHz | — |
| Reference Type | External (REF bypass pin available) | — |
| Data Interface | Serial SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 0 V to VREF | — |
| Điện áp cung cấp hoạt động | 2.35 V to 3.6 V (analog), 1.5 V to 3.6 V (digital) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +125 C (automotive grade) | — |
| Hộp | 32-pin TQFN-EP (5 x 5 mm) | 32-pin TQFN (5 mm x 5 mm) with exposed pad |
| Terminal Form | No-Lead (HVQCCN/JEDEC MO-220) | — |
| Temperature Grade | Automotive | — |
| Cấp MSL | 1 (unlimited) | [DATA_NEEDED: MSL rating per JEDEC J-STD-020] |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| RoHS / Lead-Free | RoHS Compliant, Lead-Free (Pb-free finish) | — |
| Sampling Rate (max) | — | 3 Msps |
| Full-Linear Bandwidth | — | 500 kHz |
| ADC Architecture | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Analog Supply Voltage | — | 2.35 V to 3.0 V |
| Digital Supply Voltage | — | 1.7 V to 3.6 V |
| Reference | — | External |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C |
| Package Code | — | TQFN-32 (5x5), HVQCCN, JESD-30 S-XQCC-N32 |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Lead-Free / Halogen-Free | — | Lead-free (Matte finish) |