MAX11324ATJ+T vs MAX11164ETC+T So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX11324ATJ+T bằng Analog Devices và MAX11164ETC+T bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
MAX11324ATJ+T - 10-Bit 1Msps SAR ADC, 8-Ch | Analog Devices
MAX11324ATJ+T ✓ Hoạt độngMaxim Integrated
MAX11164ETC+T - 16-Bit 500ksps SAR ADC, 5ppm/°C Internal Ref | Maxim
MAX11164ETC+T ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX11324ATJ+T | MAX11164ETC+T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 10 bit | 16 bit |
| Sample Rate | 1 Msps | 500 ksps |
| Number of Channels | 8 input (single-ended, via 8:1 mux) | 1 |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | SAR (Successive Approximation Register) |
| Input Type | Single-ended, single-polarity | Single-Ended, Unipolar (0 V to 5 V) |
| Analog Supply Voltage | 2.35 V to 3.6 V | — |
| Digital Supply Voltage | 1.5 V to 3.6 V | — |
| Reference Type | External | — |
| Input Bandwidth (-3 dB) | 1 MHz (full linear bandwidth) | — |
| INL (Max) | ±1 LSB | — |
| SNR (Typ, 1 Msps) | 61 dB | — |
| SINAD (Typ, 1 Msps) | 60 dB | — |
| Power Consumption (1 Msps) | 5.6 mW (typ) | — |
| Giao diện | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial | — |
| Hộp | 32-pin TQFN (5x5 mm) with exposed pad | 12-pin TDFN (3x3 mm) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +125 C (automotive) | -40 °C to +85 °C |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Channel-Scan Mode | Yes (internal averaging supported) | — |
| Input Range | — | 0 V to 5 V (unipolar); up to ±5 V with bipolar front-end |
| Internal Reference | — | 4.096 V, 5 ppm/°C max drift |
| External Reference Input | — | Yes (REF pin) |
| Data Interface | — | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial |
| SNR | — | 92 dB (typ) |
| INL | — | ±1 LSB (max) |
| DNL | — | ±1 LSB (max, no missing codes) |
| Power Supply | — | 5 V (single analog/digital supply) |
| Điện áp cung cấp | — | 3.4 mA (typ at 500 ksps) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |