MAX11324ATJ+T vs MAX11321ATJ+T So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX11324ATJ+T bằng Analog Devices và MAX11321ATJ+T bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX11324ATJ+T MAX11324ATJ+T - 10-Bit 1Msps SAR ADC, 8-Ch | Analog Devices

MAX11324ATJ+T - 10-Bit 1Msps SAR ADC, 8-Ch | Analog Devices

MAX11324ATJ+T ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX11321ATJ+T MAX11321ATJ+T - 12-Bit 1Msps SAR ADC, 16-Ch, TQFN-32 | Maxim

MAX11321ATJ+T - 12-Bit 1Msps SAR ADC, 16-Ch, TQFN-32 | Maxim

MAX11321ATJ+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX11324ATJ+T MAX11321ATJ+T
Thương hiệu Analog Devices Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bit 12 bit
Sample Rate 1 Msps —
Number of Channels 8 input (single-ended, via 8:1 mux) —
Architecture SAR (Successive Approximation Register) Successive Approximation Register (SAR)
Input Type Single-ended, single-polarity Pseudo-Differential / Single-Ended
Analog Supply Voltage 2.35 V to 3.6 V —
Digital Supply Voltage 1.5 V to 3.6 V —
Reference Type External External (REF bypass pin available)
Input Bandwidth (-3 dB) 1 MHz (full linear bandwidth) —
INL (Max) ±1 LSB —
SNR (Typ, 1 Msps) 61 dB —
SINAD (Typ, 1 Msps) 60 dB —
Power Consumption (1 Msps) 5.6 mW (typ) —
Giao diện SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial —
Hộp 32-pin TQFN (5x5 mm) with exposed pad 32-pin TQFN-EP (5 x 5 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C (automotive) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Channel-Scan Mode Yes (internal averaging supported) —
Manufacturer — Maxim Integrated (now part of Analog Devices)
Description — 12-/10-Bit, 4-/8-/16-Channel, 1Msps SAR ADC with External Reference
Number of Input Channels — 16
Tỷ lệ lấy mẫu — 1 Msps
Full Linear Bandwidth — 1 MHz
Data Interface — Serial SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible
Phạm vi điện áp đầu vào — 0 V to VREF
Điện áp cung cấp hoạt động — 2.35 V to 3.6 V (analog), 1.5 V to 3.6 V (digital)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +125 C (automotive grade)
Terminal Form — No-Lead (HVQCCN/JEDEC MO-220)
Temperature Grade — Automotive
Cấp MSL — 1 (unlimited)
RoHS / Lead-Free — RoHS Compliant, Lead-Free (Pb-free finish)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá