MAX11324ATJ+T vs MAX11327ATJ+T So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX11324ATJ+T bằng Analog Devices và MAX11327ATJ+T bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX11324ATJ+T MAX11324ATJ+T - 10-Bit 1Msps SAR ADC, 8-Ch | Analog Devices

MAX11324ATJ+T - 10-Bit 1Msps SAR ADC, 8-Ch | Analog Devices

MAX11324ATJ+T ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX11327ATJ+T MAX11327ATJ+T - 12-Bit 1Msps 8-Ch SAR ADC | Maxim Integrated

MAX11327ATJ+T - 12-Bit 1Msps 8-Ch SAR ADC | Maxim Integrated

MAX11327ATJ+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX11324ATJ+T MAX11327ATJ+T
Thương hiệu Analog Devices Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bit 12 bits
Sample Rate 1 Msps 1 Msps (1000 ksps)
Number of Channels 8 input (single-ended, via 8:1 mux) 8 single-ended
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation)
Input Type Single-ended, single-polarity —
Analog Supply Voltage 2.35 V to 3.6 V —
Digital Supply Voltage 1.5 V to 3.6 V —
Reference Type External —
Input Bandwidth (-3 dB) 1 MHz (full linear bandwidth) —
INL (Max) ±1 LSB —
SNR (Typ, 1 Msps) 61 dB —
SINAD (Typ, 1 Msps) 60 dB —
Power Consumption (1 Msps) 5.6 mW (typ) —
Giao diện SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible, up to 50 MHz
Hộp 32-pin TQFN (5x5 mm) with exposed pad 32-pin TQFN (5x5 mm) with EP
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C (automotive) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Channel-Scan Mode Yes (internal averaging supported) —
Analog Supply Voltage (AVDD) — 2.35 V to 3.6 V
Digital I/O Supply (DVDD/OVDD) — 1.71 V to 3.6 V
Input Range — 0 V to VREF
Internal Reference Voltage — 4.096 V (typ)
Reference Tempco — 10 ppm/C (typ)
INL (Bất định tích hợp) — [DATA_NEEDED: INL spec - typically +/-0.5 to +/-1 LSB for this family]
Operating Supply Current (1 Msps) — 3 mA (typ)
Điện áp tắt — 1 uA (typ)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C (automotive)
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá