MAX11324ATJ+T vs MAX11339ATJ+T So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX11324ATJ+T bằng Analog Devices và MAX11339ATJ+T bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
MAX11324ATJ+T - 10-Bit 1Msps SAR ADC, 8-Ch | Analog Devices
MAX11324ATJ+T ✓ Hoạt độngAnalog Devices
MAX11339ATJ+T - 10-Bit 500ksps 8-Ch SAR ADC | Maxim Integrated
MAX11339ATJ+T ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX11324ATJ+T | MAX11339ATJ+T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 10 bit | 10 bit |
| Sample Rate | 1 Msps | — |
| Number of Channels | 8 input (single-ended, via 8:1 mux) | 4 or 8 input (single-ended / pseudo-differential / differential) |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | — |
| Input Type | Single-ended, single-polarity | Differential, Pseudo-Differential, Single-Ended |
| Analog Supply Voltage | 2.35 V to 3.6 V | [DATA_NEEDED: analog supply voltage range] |
| Digital Supply Voltage | 1.5 V to 3.6 V | [DATA_NEEDED: digital supply voltage range] |
| Reference Type | External | External |
| Input Bandwidth (-3 dB) | 1 MHz (full linear bandwidth) | — |
| INL (Max) | ±1 LSB | — |
| SNR (Typ, 1 Msps) | 61 dB | — |
| SINAD (Typ, 1 Msps) | 60 dB | — |
| Power Consumption (1 Msps) | 5.6 mW (typ) | — |
| Giao diện | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial | — |
| Hộp | 32-pin TQFN (5x5 mm) with exposed pad | 32-TQFN (5x5 mm) with exposed pad |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +125 C (automotive) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Channel-Scan Mode | Yes (internal averaging supported) | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 500 ksps |
| ADC Architecture | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Number of ADC Cores | — | 1 |
| MUX:S&H:ADC Ratio | — | 1:1 |
| Data Interface | — | SPI, DSP-compatible serial |
| Configuration | — | MUX-S/H-ADC |
| Terminal Form | — | No Lead |
| Temperature Grade | — | Automotive |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS status] |