MAX11327ATJ+T vs MAX11321ATJ+T So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX11327ATJ+T bằng Maxim Integrated và MAX11321ATJ+T bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX11327ATJ+T MAX11327ATJ+T - 12-Bit 1Msps 8-Ch SAR ADC | Maxim Integrated

MAX11327ATJ+T - 12-Bit 1Msps 8-Ch SAR ADC | Maxim Integrated

MAX11327ATJ+T ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX11321ATJ+T MAX11321ATJ+T - 12-Bit 1Msps SAR ADC, 16-Ch, TQFN-32 | Maxim

MAX11321ATJ+T - 12-Bit 1Msps SAR ADC, 16-Ch, TQFN-32 | Maxim

MAX11321ATJ+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX11327ATJ+T MAX11321ATJ+T
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bit
Number of Channels 8 single-ended —
Sample Rate 1 Msps (1000 ksps) —
Architecture SAR (Successive Approximation) Successive Approximation Register (SAR)
Analog Supply Voltage (AVDD) 2.35 V to 3.6 V —
Digital I/O Supply (DVDD/OVDD) 1.71 V to 3.6 V —
Input Range 0 V to VREF —
Internal Reference Voltage 4.096 V (typ) —
Reference Tempco 10 ppm/C (typ) —
INL (Bất định tích hợp) [DATA_NEEDED: INL spec - typically +/-0.5 to +/-1 LSB for this family] —
Operating Supply Current (1 Msps) 3 mA (typ) —
Điện áp tắt 1 uA (typ) —
Giao diện SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible, up to 50 MHz —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (automotive) -40 C to +125 C (automotive grade)
Hộp 32-pin TQFN (5x5 mm) with EP 32-pin TQFN-EP (5 x 5 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant —
Manufacturer — Maxim Integrated (now part of Analog Devices)
Description — 12-/10-Bit, 4-/8-/16-Channel, 1Msps SAR ADC with External Reference
Number of Input Channels — 16
Input Type — Pseudo-Differential / Single-Ended
Tỷ lệ lấy mẫu — 1 Msps
Full Linear Bandwidth — 1 MHz
Reference Type — External (REF bypass pin available)
Data Interface — Serial SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible
Phạm vi điện áp đầu vào — 0 V to VREF
Điện áp cung cấp hoạt động — 2.35 V to 3.6 V (analog), 1.5 V to 3.6 V (digital)
Terminal Form — No-Lead (HVQCCN/JEDEC MO-220)
Temperature Grade — Automotive
Cấp MSL — 1 (unlimited)
RoHS / Lead-Free — RoHS Compliant, Lead-Free (Pb-free finish)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá