MAX11327ATJ+T vs MAX11329ATJ+T So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX11327ATJ+T bằng Maxim Integrated và MAX11329ATJ+T bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX11327ATJ+T MAX11327ATJ+T - 12-Bit 1Msps 8-Ch SAR ADC | Maxim Integrated

MAX11327ATJ+T - 12-Bit 1Msps 8-Ch SAR ADC | Maxim Integrated

MAX11327ATJ+T ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX11329ATJ+T MAX11329ATJ+T - 3Msps 10-Bit 16-CH SAR ADC | Analog Devices

MAX11329ATJ+T - 3Msps 10-Bit 16-CH SAR ADC | Analog Devices

MAX11329ATJ+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX11327ATJ+T MAX11329ATJ+T
Thương hiệu Maxim Integrated Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 10 bits
Number of Channels 8 single-ended —
Sample Rate 1 Msps (1000 ksps) —
Architecture SAR (Successive Approximation) —
Analog Supply Voltage (AVDD) 2.35 V to 3.6 V —
Digital I/O Supply (DVDD/OVDD) 1.71 V to 3.6 V —
Input Range 0 V to VREF —
Internal Reference Voltage 4.096 V (typ) —
Reference Tempco 10 ppm/C (typ) —
INL (Bất định tích hợp) [DATA_NEEDED: INL spec - typically +/-0.5 to +/-1 LSB for this family] —
Operating Supply Current (1 Msps) 3 mA (typ) —
Điện áp tắt 1 uA (typ) —
Giao diện SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible, up to 50 MHz —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (automotive) —
Hộp 32-pin TQFN (5x5 mm) with EP 32-pin TQFN (5 mm x 5 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Input Channels — 8, 15, or 16 (configurable; software-selectable mux)
Sampling Rate (max) — 3 Msps
Full-Linear Bandwidth — 500 kHz
ADC Architecture — SAR (Successive Approximation Register)
Data Interface — SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial
Analog Supply Voltage — 2.35 V to 3.0 V
Digital Supply Voltage — 1.7 V to 3.6 V
Reference — External
Input Type — Single-ended, with integrated mux + post-mux access
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Package Code — TQFN-32 (5x5), HVQCCN, JESD-30 S-XQCC-N32
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating per JEDEC J-STD-020]
Lead-Free / Halogen-Free — Lead-free (Matte finish)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá