MAX11332ATJ+T vs MAX11339ATJ+T So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX11332ATJ+T bằng Analog Devices và MAX11339ATJ+T bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
MAX11332ATJ+T - 3Msps 12-Bit 16-Ch SAR ADC | Analog Devices
MAX11332ATJ+T ✓ Hoạt độngAnalog Devices
MAX11339ATJ+T - 10-Bit 500ksps 8-Ch SAR ADC | Maxim Integrated
MAX11339ATJ+T ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX11332ATJ+T | MAX11339ATJ+T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bit | 10 bit |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 3 Msps | 500 ksps |
| Number of Input Channels | 8 or 16 (configurable) | — |
| Input Type | Single-Ended, Analog Mux | Differential, Pseudo-Differential, Single-Ended |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | — |
| Reference Type | External | External |
| Full-Linear Bandwidth | 500 kHz | — |
| Digital Interface | Serial SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible | — |
| Hộp | 32-pin TQFN-EP (5x5 mm) | 32-TQFN (5x5 mm) with exposed pad |
| Điện áp cung cấp hoạt động | 3.3 V (single supply) | — |
| Analog Input Range | 0 V to VREF | — |
| Power Consumption | 5.5 mW at 3 Msps | — |
| No Missing Codes | Yes (12 bit) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +125 C | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Number of Channels | — | 4 or 8 input (single-ended / pseudo-differential / differential) |
| ADC Architecture | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Number of ADC Cores | — | 1 |
| MUX:S&H:ADC Ratio | — | 1:1 |
| Data Interface | — | SPI, DSP-compatible serial |
| Analog Supply Voltage | — | [DATA_NEEDED: analog supply voltage range] |
| Digital Supply Voltage | — | [DATA_NEEDED: digital supply voltage range] |
| Configuration | — | MUX-S/H-ADC |
| Terminal Form | — | No Lead |
| Temperature Grade | — | Automotive |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS status] |