MAX11332ATJ+T vs MAX11321ATJ+T So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX11332ATJ+T bằng Analog Devices và MAX11321ATJ+T bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX11332ATJ+T MAX11332ATJ+T - 3Msps 12-Bit 16-Ch SAR ADC | Analog Devices

MAX11332ATJ+T - 3Msps 12-Bit 16-Ch SAR ADC | Analog Devices

MAX11332ATJ+T ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX11321ATJ+T MAX11321ATJ+T - 12-Bit 1Msps SAR ADC, 16-Ch, TQFN-32 | Maxim

MAX11321ATJ+T - 12-Bit 1Msps SAR ADC, 16-Ch, TQFN-32 | Maxim

MAX11321ATJ+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX11332ATJ+T MAX11321ATJ+T
Thương hiệu Analog Devices Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 3 Msps 1 Msps
Number of Input Channels 8 or 16 (configurable) 16
Input Type Single-Ended, Analog Mux Pseudo-Differential / Single-Ended
Architecture SAR (Successive Approximation Register) Successive Approximation Register (SAR)
Reference Type External External (REF bypass pin available)
Full-Linear Bandwidth 500 kHz —
Digital Interface Serial SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible —
Hộp 32-pin TQFN-EP (5x5 mm) 32-pin TQFN-EP (5 x 5 mm)
Điện áp cung cấp hoạt động 3.3 V (single supply) 2.35 V to 3.6 V (analog), 1.5 V to 3.6 V (digital)
Analog Input Range 0 V to VREF —
Power Consumption 5.5 mW at 3 Msps —
No Missing Codes Yes (12 bit) —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Manufacturer — Maxim Integrated (now part of Analog Devices)
Description — 12-/10-Bit, 4-/8-/16-Channel, 1Msps SAR ADC with External Reference
Full Linear Bandwidth — 1 MHz
Data Interface — Serial SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible
Phạm vi điện áp đầu vào — 0 V to VREF
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +125 C (automotive grade)
Terminal Form — No-Lead (HVQCCN/JEDEC MO-220)
Temperature Grade — Automotive
Cấp MSL — 1 (unlimited)
RoHS / Lead-Free — RoHS Compliant, Lead-Free (Pb-free finish)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá