MAX11336ATJ+T vs MAX11332ATJ+T So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX11336ATJ+T bằng Analog Devices và MAX11332ATJ+T bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX11336ATJ+T MAX11336ATJ+T - 12-Bit 8-Ch SAR ADC 500ksps | Maxim Integrated

MAX11336ATJ+T - 12-Bit 8-Ch SAR ADC 500ksps | Maxim Integrated

MAX11336ATJ+T ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX11332ATJ+T MAX11332ATJ+T - 3Msps 12-Bit 16-Ch SAR ADC | Analog Devices

MAX11332ATJ+T - 3Msps 12-Bit 16-Ch SAR ADC | Analog Devices

MAX11332ATJ+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX11336ATJ+T MAX11332ATJ+T
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bit
Number of Input Channels 4 / 8 / 16 (single-ended or pseudo-differential) 8 or 16 (configurable)
Conversion Type SAR (Successive Approximation) —
Sample Rate 500 ksps —
Input Type Single-Ended, Pseudo-Differential Single-Ended, Analog Mux
Analog Supply Voltage 3.0 V to 3.6 V —
Reference Type External External
INL (Max) [DATA_NEEDED: INL max value in LSB] —
DNL (Max) [DATA_NEEDED: DNL max value in LSB] —
SINAD [DATA_NEEDED: SINAD in dB at fin and fs] —
Power Consumption approximately 5.4 mW at 500 ksps, 3.3 V 5.5 mW at 3 Msps
Serial Interface SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C (automotive) -40 C to +125 C
Hộp 32-pin TQFN (5x5 mm) 32-pin TQFN-EP (5x5 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant —
Tỷ lệ lấy mẫu — 3 Msps
Architecture — SAR (Successive Approximation Register)
Full-Linear Bandwidth — 500 kHz
Digital Interface — Serial SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible
Điện áp cung cấp hoạt động — 3.3 V (single supply)
Analog Input Range — 0 V to VREF
No Missing Codes — Yes (12 bit)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá