MAX11339ATJ+T vs MAX11164ETC+T So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX11339ATJ+T bằng Analog Devices và MAX11164ETC+T bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
MAX11339ATJ+T - 10-Bit 500ksps 8-Ch SAR ADC | Maxim Integrated
MAX11339ATJ+T ✓ Hoạt độngMaxim Integrated
MAX11164ETC+T - 16-Bit 500ksps SAR ADC, 5ppm/°C Internal Ref | Maxim
MAX11164ETC+T ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX11339ATJ+T | MAX11164ETC+T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 10 bit | 16 bit |
| Number of Channels | 4 or 8 input (single-ended / pseudo-differential / differential) | 1 |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 500 ksps | — |
| ADC Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | — |
| Number of ADC Cores | 1 | — |
| MUX:S&H:ADC Ratio | 1:1 | — |
| Data Interface | SPI, DSP-compatible serial | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial |
| Reference Type | External | — |
| Analog Supply Voltage | [DATA_NEEDED: analog supply voltage range] | — |
| Digital Supply Voltage | [DATA_NEEDED: digital supply voltage range] | — |
| Input Type | Differential, Pseudo-Differential, Single-Ended | Single-Ended, Unipolar (0 V to 5 V) |
| Configuration | MUX-S/H-ADC | — |
| Hộp | 32-TQFN (5x5 mm) with exposed pad | 12-pin TDFN (3x3 mm) |
| Terminal Form | No Lead | — |
| Temperature Grade | Automotive | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant |
| Sample Rate | — | 500 ksps |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Input Range | — | 0 V to 5 V (unipolar); up to ±5 V with bipolar front-end |
| Internal Reference | — | 4.096 V, 5 ppm/°C max drift |
| External Reference Input | — | Yes (REF pin) |
| SNR | — | 92 dB (typ) |
| INL | — | ±1 LSB (max) |
| DNL | — | ±1 LSB (max, no missing codes) |
| Power Supply | — | 5 V (single analog/digital supply) |
| Điện áp cung cấp | — | 3.4 mA (typ at 500 ksps) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +85 °C |