MAX1134BCAP+ vs MAX146BCAP So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1134BCAP+ bằng Analog Devices và MAX146BCAP bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
MAX146BCAP - 12-Bit 8-Ch 133kSPS Serial ADC | Maxim Integrated
MAX146BCAP ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1134BCAP+ | MAX146BCAP |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 bit | 12 bit |
| Number of Channels | 1 input | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 150 ksps | 133 kSPS |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | — |
| Input Type | Single-ended (with input scaling network) | — |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V (single supply, 3.13V typical) | — |
| Serial Interface | SPI, QSPI, MICROWIRE compatible | — |
| Hộp | 20-pin SSOP (CAP suffix, 5.30 mm body) | 20-pin SSOP |
| Process Technology | BiCMOS | — |
| Input Scaling Network | Internal | — |
| Track/Hold Amplifier | Internal (T/H) | — |
| On-Chip Clock | Yes (internal) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | 0 C to +70 C (CAP commercial grade) |
| Pinout | 20-pin SSOP | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free | Yes | — |
| Number of Input Channels | — | 8 single-ended / 4 differential |
| Converter Architecture | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Input Signal Type | — | Single-ended, Differential |
| Supply Voltage AVDD | — | +2.7 V to +3.6 V |
| Supply Voltage DVDD | — | +2.7 V to +3.6 V |
| Analog Input Voltage Range | — | 0 V to AVDD (software configurable bipolar modes) |
| Internal Reference Voltage | — | 2.5 V (with +/-1.5% buffer adjustment) |
| External Reference Support | — | Yes (MAX147 variant; this part has internal 2.5V reference) |
| Giao diện | — | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial |
| Điện áp tắt | — | < 10 uA (typ. software per SHDN-bar) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Cấp MSL | — | 1 (unlimited) |
| Lead-Free Reflow | — | Yes |