MAX1138KEEE+T vs MAX1138KEEE+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1138KEEE+T bằng Maxim Integrated và MAX1138KEEE+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1138KEEE+T MAX1138KEEE+T - 12-Ch 10-Bit I2C ADC, 5V | Maxim Integrated

MAX1138KEEE+T - 12-Ch 10-Bit I2C ADC, 5V | Maxim Integrated

MAX1138KEEE+T ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX1138KEEE+ MAX1138KEEE+ - 12-Channel 10-Bit SAR ADC, I2C, QSOP-16

MAX1138KEEE+ - 12-Channel 10-Bit SAR ADC, I2C, QSOP-16

MAX1138KEEE+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1138KEEE+T MAX1138KEEE+
Thương hiệu Maxim Integrated Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bit 10 bit
Number of Channels 12 (11 single-ended / pseudo-differential) —
Tỷ lệ lấy mẫu 94.4 ksps —
Điện áp cung cấp 4.5 V to 5.5 V 2.7 V to 3.6 V or 4.5 V to 5.5 V
Supply Current (max sample rate) 670 uA —
Điện áp tắt 1 uA —
Giao diện I2C (2-wire), 400 kHz Fast Mode, 1.7 MHz High-Speed Mode I2C-compatible 2-wire serial (400 kHz Fast Mode, 1.7 MHz High-Speed Mode)
Address Select Pins 2 (up to 4 selectable slave addresses) —
Input Type Single-ended, software-configurable unipolar/bipolar Single-Ended, Pseudo-Differential
Internal Reference 2.5 V —
External Reference Input Yes —
Hộp 16-pin SSOP (K) 16-QSOP (QSOP-16, 0.154" / 3.90 mm width)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 (unlimited) [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Conversion Architecture SAR (Successive Approximation Register) —
Architecture — SAR (Successive Approximation)
Number of Input Channels — 6, 12 (single-ended, software-configurable)
Sampling Rate (max) — [DATA_NEEDED: max sample rate ksps]
Number of ADC Channels — 12
Internal Reference Voltage — 2.5 V
Reference Type — Internal (external optional)
Track/Hold — Internal
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C (industrial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá