MAX1138KEEE+ vs MAX1067BCEE So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1138KEEE+ bằng Analog Devices và MAX1067BCEE bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX1067BCEE - 14-Bit 200ksps 4-Ch SAR ADC | Maxim Integrated
MAX1067BCEE ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1138KEEE+ | MAX1067BCEE |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 10 bit | 14 bits |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | — |
| Number of Input Channels | 6, 12 (single-ended, software-configurable) | 4 single-ended |
| Input Type | Single-Ended, Pseudo-Differential | Single-Ended |
| Điện áp cung cấp | 2.7 V to 3.6 V or 4.5 V to 5.5 V | — |
| Sampling Rate (max) | [DATA_NEEDED: max sample rate ksps] | — |
| Number of ADC Channels | 12 | — |
| Giao diện | I2C-compatible 2-wire serial (400 kHz Fast Mode, 1.7 MHz High-Speed Mode) | — |
| Internal Reference Voltage | 2.5 V | +4.096 V |
| Reference Type | Internal (external optional) | — |
| Track/Hold | Internal | — |
| Hộp | 16-QSOP (QSOP-16, 0.154" / 3.90 mm width) | 16-pin QSOP (MO-137AB) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (industrial) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Sample Rate | — | 200 kSamples/sec |
| ADC Architecture | — | SAR (Successive Approximation) |
| Loại giao diện | — | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial |
| Analog Supply Voltage | — | +5 V |
| Digital Supply Voltage | — | +2.7 V to +5.25 V |
| Reference Drift | — | 60 ppm/°C max |
| SINAD | — | 81 dB min, 84 dB typ |
| SNR | — | 82 dB min, 84 dB typ |
| THD | — | -98 dB min, -86 dB typ |
| SFDR | — | 86 dB min, 99 dB typ |
| Full-Power Bandwidth (-3 dB) | — | 4 MHz |
| Full-Linear Bandwidth (SINAD > 81 dB) | — | 10 kHz |
| Supply Current (200 ksps) | — | 3.0 mA typ |
| Power-Down Current | — | 2 µA typ |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0°C to +70°C (commercial) |