MAX1139MEEE+ vs MAX1274BETC+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1139MEEE+ bằng Analog Devices và MAX1274BETC+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1139MEEE+ MAX1139MEEE+ - 10-Bit 12-Ch I2C SAR ADC | Analog Devices

MAX1139MEEE+ - 10-Bit 12-Ch I2C SAR ADC | Analog Devices

MAX1139MEEE+ ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX1274BETC+ MAX1274BETC+ - 1.8Msps 12-Bit Differential SAR ADC | Maxim

MAX1274BETC+ - 1.8Msps 12-Bit Differential SAR ADC | Maxim

MAX1274BETC+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1139MEEE+ MAX1274BETC+
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bits 12 bit
Number of Input Channels 6 single-ended / 6 differential (12 total) —
Converter Architecture SAR (Successive Approximation) —
Điện áp cung cấp 2.7 V to 3.6 V (single supply) —
Điện áp cung cấp 670 µA at 94.4 ksps —
Maximum Sampling Rate 94.4 ksps —
Giao diện I2C-compatible 2-wire serial (up to 400 kHz) —
Input Configuration Software-configurable unipolar/bipolar, single-ended/differential —
Internal Reference Voltage 2.048 V —
Track/Hold Internal —
Internal Clock Yes (no external clock required) —
Điện áp tắt < 1 µA (hardware/software shutdown) —
Hộp 16-pin QSOP 12-TQFN (4x4 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C -40C to +85C (industrial)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (lead-free, marked +)
Tỷ lệ lấy mẫu — 1.8 Msps
Number of Channels — 1
Input Type — True Differential
Architecture — SAR (Successive Approximation)
Data Interface — SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial
Reference Type — External
Analog Supply Voltage — 5 V
Supply Current (typ) — [DATA_NEEDED: supply current at 1.8Msps]
Package Code — TQFN-12 (HVQCCN)
Process Technology — BiCMOS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá