MAX113CNG+ vs MAX113ENG So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX113CNG+ bằng Maxim Integrated và MAX113ENG bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX113CNG+ MAX113ENG
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
ADC Type Flash ADC —
Độ phân giải 8 bit 8 bits
Number of Input Channels 4 channels 4 single-ended
Tỷ lệ lấy mẫu 400 ksps 400 ksps
Conversion Time 1.8 us 1.8 µs
Điện áp cung cấp +3 V +3 V (single supply)
Power-Down Current 1 uA 1 µA typical (PWRDN low)
Input Architecture Single-ended —
Data Interface Parallel, microprocessor-compatible —
Hộp 24-pin PDIP 24-pin PDIP (DIP-24)
Terminal Form Through-hole —
Number of Terminals 24 —
Temperature Grade Commercial —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: confirmed RoHS variant is MAX113ENG+]
Absolute Maximum Supply Voltage [DATA_NEEDED: absolute maximum supply voltage] —
Phạm vi điện áp đầu vào [DATA_NEEDED: analog input voltage range] —
Integral Nonlinearity [DATA_NEEDED: integral nonlinearity] —
Differential Nonlinearity [DATA_NEEDED: differential nonlinearity] —
Điện áp tham chiếu [DATA_NEEDED: reference voltage] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40 °C to +85 °C (industrial, ENG suffix)
Analog Input Type [DATA_NEEDED: analog input type] —
Conversion Architecture — Half-flash
Reference Type — External
Input Type — Single-ended
Digital Interface — Parallel microprocessor-compatible
Kiểu lắp đặt — Through-hole
Cấp MSL — 1 (unlimited floor life)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá