MAX1147BEUP+T vs MAX1165AEUI+T So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1147BEUP+T bằng Maxim Integrated và MAX1165AEUI+T bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1147BEUP+T MAX1147BEUP+T - 14-Bit 4Ch 116ksps 3.3V Precision ADC | Maxim

MAX1147BEUP+T - 14-Bit 4Ch 116ksps 3.3V Precision ADC | Maxim

MAX1147BEUP+T ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX1165AEUI+T MAX1165AEUI+T - 16-Bit 200ksps Low-Power SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1165AEUI+T - 16-Bit 200ksps Low-Power SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1165AEUI+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1147BEUP+T MAX1165AEUI+T
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bit 16 bit
Number of Channels 4 single-ended / 2 differential 1
Tỷ lệ lấy mẫu 116 ksps 200 ksps
Điện áp cung cấp +2.7 V to +3.6 V —
Supply Current (typ at 116 ksps) 0.6 mA —
Điện áp tắt < 1 µA —
INL (max) ±1 LSB ±1.0 LSB
DNL (max) ±1 LSB ±1.0 LSB
Input Range (single-ended) 0 V to VREF —
Input Range (true-differential) ±VREF —
Internal Reference +2.5 V —
External Reference Range +1.0 V to +3.0 V —
Giao diện SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial Parallel (16-bit/8-bit bus)
Hộp 20-pin TSSOP (EUP) 28-pin TSSOP (EUI)
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (Industrial) -40 °C to +85 °C (Industrial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Architecture — Successive Approximation (SAR)
Input Type — True-Differential (MAX1165)
Phạm vi điện áp đầu vào — 0 to +10 V (MAX1165); 0 to +5 V (MAX1166)
Analog Supply Voltage — +5 V
Digital Supply Voltage — +3 V to +5 V
SINAD — 86 dB at 100 kHz input
Reference Type — Internal 4.096 V

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá