MAX1147BEUP+T vs MAX116CAX So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1147BEUP+T bằng Maxim Integrated và MAX116CAX bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1147BEUP+T MAX1147BEUP+T - 14-Bit 4Ch 116ksps 3.3V Precision ADC | Maxim

MAX1147BEUP+T - 14-Bit 4Ch 116ksps 3.3V Precision ADC | Maxim

MAX1147BEUP+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1147BEUP+T MAX116CAX
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Độ phân giải 14 bit 12 bit
Number of Channels 4 single-ended / 2 differential 2 x 4 (eight single-ended)
Tỷ lệ lấy mẫu 116 ksps —
Điện áp cung cấp +2.7 V to +3.6 V [DATA_NEEDED: AVDD/DVDD nominal and range]
Supply Current (typ at 116 ksps) 0.6 mA —
Điện áp tắt < 1 µA —
INL (max) ±1 LSB —
DNL (max) ±1 LSB —
Input Range (single-ended) 0 V to VREF —
Input Range (true-differential) ±VREF —
Internal Reference +2.5 V —
External Reference Range +1.0 V to +3.0 V —
Giao diện SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial —
Hộp 20-pin TSSOP (EUP) 36-pin SSOP (CAX)
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (Industrial) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Sampling Architecture — Simultaneous-sampling SAR with 4 T/H amplifiers
Conversion Time per Channel — 2 us
Throughput (1 channel active) — 390 ksps
Throughput (2 channels active) — 218 ksps
Throughput (3 channels active) — 152 ksps
Throughput (4 channels active) — 116 ksps
Analog Input Type — Single-ended, 2x 4-channel multiplexed banks
Terminal Form — Gull wing
Package Shape — Rectangular
Temperature Grade — Industrial
Architecture — Successive Approximation Register (SAR)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá