MAX1147BEUP+T vs MAX1203AEPP So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1147BEUP+T bằng Maxim Integrated và MAX1203AEPP bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1147BEUP+T MAX1147BEUP+T - 14-Bit 4Ch 116ksps 3.3V Precision ADC | Maxim

MAX1147BEUP+T - 14-Bit 4Ch 116ksps 3.3V Precision ADC | Maxim

MAX1147BEUP+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1147BEUP+T MAX1203AEPP
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Độ phân giải 14 bit 12 bits
Number of Channels 4 single-ended / 2 differential 8 single-ended / 4 differential
Tỷ lệ lấy mẫu 116 ksps 133 ksps
Điện áp cung cấp +2.7 V to +3.6 V —
Supply Current (typ at 116 ksps) 0.6 mA —
Điện áp tắt < 1 µA —
INL (max) ±1 LSB —
DNL (max) ±1 LSB —
Input Range (single-ended) 0 V to VREF —
Input Range (true-differential) ±VREF —
Internal Reference +2.5 V 4.096 V
External Reference Range +1.0 V to +3.0 V Up to 4.096 V
Giao diện SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial (4-wire)
Hộp 20-pin TSSOP (EUP) 20-pin PDIP (EPP)
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (Industrial) -40 °C to +85 °C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Through-hole
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status - Maxim legacy PDIP may be non-compliant]
Conversion Architecture — SAR (Successive Approximation)
Analog Supply Voltage — +5 V single or ±5 V dual
Digital Interface Voltage — 2.7 V to 5.25 V (adjustable via DV-DD)
Operating Current (active) — 1.5 mA
Power-Down Current — 2 µA
Input Type — Single-ended or differential, bipolar
Track/Hold — Internal

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá