MAX1147BEUP+T vs MAX1229AEEP+T So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1147BEUP+T bằng Maxim Integrated và MAX1229AEEP+T bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1147BEUP+T MAX1147BEUP+T - 14-Bit 4Ch 116ksps 3.3V Precision ADC | Maxim

MAX1147BEUP+T - 14-Bit 4Ch 116ksps 3.3V Precision ADC | Maxim

MAX1147BEUP+T ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX1229AEEP+T MAX1229AEEP+T - 12-Bit 300ksps 12-Ch SAR ADC w/ FIFO | Maxim Integrated

MAX1229AEEP+T - 12-Bit 300ksps 12-Ch SAR ADC w/ FIFO | Maxim Integrated

MAX1229AEEP+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1147BEUP+T MAX1229AEEP+T
Thương hiệu Maxim Integrated Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bit 12 bits
Number of Channels 4 single-ended / 2 differential —
Tỷ lệ lấy mẫu 116 ksps —
Điện áp cung cấp +2.7 V to +3.6 V —
Supply Current (typ at 116 ksps) 0.6 mA —
Điện áp tắt < 1 µA —
INL (max) ±1 LSB —
DNL (max) ±1 LSB —
Input Range (single-ended) 0 V to VREF —
Input Range (true-differential) ±VREF —
Internal Reference +2.5 V —
External Reference Range +1.0 V to +3.0 V —
Giao diện SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial —
Hộp 20-pin TSSOP (EUP) 20-QSOP
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (Industrial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Sample Rate — 300 ksps
Number of Input Channels — 6 or 12 (software configurable)
Architecture — SAR (Successive Approximation)
Analog Supply Voltage (AVDD) — 3.0 V to 3.6 V
Digital Supply Voltage (DVDD) — 1.8 V to 3.6 V
Internal Reference Voltage — 4.096 V
Internal Temperature Sensor Accuracy — [DATA_NEEDED: temperature sensor accuracy in C]
FIFO Depth — 16 entries
Serial Interface — SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible
Maximum Serial Clock Frequency — 20 MHz
Analog Input Type — Single-ended (true-differential via software pairing)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Package Pin Count — 20
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá