MAX1147BEUP+T vs MAX128ACAI So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1147BEUP+T bằng Maxim Integrated và MAX128ACAI bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1147BEUP+T MAX1147BEUP+T - 14-Bit 4Ch 116ksps 3.3V Precision ADC | Maxim

MAX1147BEUP+T - 14-Bit 4Ch 116ksps 3.3V Precision ADC | Maxim

MAX1147BEUP+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1147BEUP+T MAX128ACAI
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Độ phân giải 14 bit 12 bits
Number of Channels 4 single-ended / 2 differential —
Tỷ lệ lấy mẫu 116 ksps 8 ksps
Điện áp cung cấp +2.7 V to +3.6 V +5V (single supply)
Supply Current (typ at 116 ksps) 0.6 mA —
Điện áp tắt < 1 µA —
INL (max) ±1 LSB —
DNL (max) ±1 LSB —
Input Range (single-ended) 0 V to VREF —
Input Range (true-differential) ±VREF —
Internal Reference +2.5 V —
External Reference Range +1.0 V to +3.0 V —
Giao diện SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial —
Hộp 20-pin TSSOP (EUP) 28-SSOP (5.30 mm body width)
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (Industrial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant —
Number of Analog Input Channels — 8
Input Type — Single-Ended
Data Interface — I2C-compatible 2-wire serial
Architecture — SAR (Successive Approximation)
Configuration — MUX-S/H-ADC (1:1 S/H:ADC ratio)
Number of A/D Converters — 1
Input Ranges — 0 to +VREF, 0 to +VREF/2, ±VREF, ±VREF/2 (software-selectable)
Reference Type — Internal (4.096V, MAX128A variant)
Input Overvoltage Tolerance — ±16.5V (fault-protected)
Linearity (DNL) — ±1/2 LSB (max)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0C to +70C (commercial, C grade)
I2C Address Selection — ADD pin, 4 selectable addresses

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá