MAX1154AEUE+T vs MAX11164ETC+T So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1154AEUE+T bằng Maxim Integrated và MAX11164ETC+T bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX1154AEUE+T - 10-Ch 10-Bit System Monitor ADC | Maxim Integrated
MAX1154AEUE+T ✓ Hoạt độngMaxim Integrated
MAX11164ETC+T - 16-Bit 500ksps SAR ADC, 5ppm/°C Internal Ref | Maxim
MAX11164ETC+T ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1154AEUE+T | MAX11164ETC+T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Chức năng | 10-bit system-monitor ADC with internal temperature sensor and VDD monitor | — |
| Number of Channels | 10 (8 external analog + 2 internal: temperature, VDD) | 1 |
| Độ phân giải | 10 bit | 16 bit |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 94 ksps (auto mode, single channel) | — |
| Analog Supply Voltage | 2.7 V to 5.25 V | — |
| Analog Input Range | 0 V to VREF (single-ended) | — |
| Internal Reference Voltage | 2.5 V (typ) | — |
| Điện áp cung cấp | 1.7 mA at 3 V (94 ksps, single channel); 190 uA at 2 ksps; < 8 uA at 50 sps (AutoShutdown) | 3.4 mA (typ at 500 ksps) |
| Operating Power | 5 mW at 3 V / 94 ksps | — |
| Digital Interface | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial | — |
| ALERT Output | Yes (out-of-threshold interrupt) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | — |
| Hộp | 16-pin TSSOP, 4.4 mm body width, 1.1 mm height, surface mount | 12-pin TDFN (3x3 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| ADC Architecture | SAR (successive approximation) | — |
| AutoShutdown | Yes | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Sample Rate | — | 500 ksps |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Input Type | — | Single-Ended, Unipolar (0 V to 5 V) |
| Input Range | — | 0 V to 5 V (unipolar); up to ±5 V with bipolar front-end |
| Internal Reference | — | 4.096 V, 5 ppm/°C max drift |
| External Reference Input | — | Yes (REF pin) |
| Data Interface | — | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial |
| SNR | — | 92 dB (typ) |
| INL | — | ±1 LSB (max) |
| DNL | — | ±1 LSB (max, no missing codes) |
| Power Supply | — | 5 V (single analog/digital supply) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +85 °C |