MAX1154AEUE+T vs MAX1147BEUP+T So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1154AEUE+T bằng Maxim Integrated và MAX1147BEUP+T bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1154AEUE+T MAX1154AEUE+T - 10-Ch 10-Bit System Monitor ADC | Maxim Integrated

MAX1154AEUE+T - 10-Ch 10-Bit System Monitor ADC | Maxim Integrated

MAX1154AEUE+T ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX1147BEUP+T MAX1147BEUP+T - 14-Bit 4Ch 116ksps 3.3V Precision ADC | Maxim

MAX1147BEUP+T - 14-Bit 4Ch 116ksps 3.3V Precision ADC | Maxim

MAX1147BEUP+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1154AEUE+T MAX1147BEUP+T
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng 10-bit system-monitor ADC with internal temperature sensor and VDD monitor —
Number of Channels 10 (8 external analog + 2 internal: temperature, VDD) 4 single-ended / 2 differential
Độ phân giải 10 bit 14 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 94 ksps (auto mode, single channel) 116 ksps
Analog Supply Voltage 2.7 V to 5.25 V —
Analog Input Range 0 V to VREF (single-ended) —
Internal Reference Voltage 2.5 V (typ) —
Điện áp cung cấp 1.7 mA at 3 V (94 ksps, single channel); 190 uA at 2 ksps; < 8 uA at 50 sps (AutoShutdown) —
Operating Power 5 mW at 3 V / 94 ksps —
Digital Interface SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial —
ALERT Output Yes (out-of-threshold interrupt) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Hộp 16-pin TSSOP, 4.4 mm body width, 1.1 mm height, surface mount 20-pin TSSOP (EUP)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
ADC Architecture SAR (successive approximation) —
AutoShutdown Yes —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Điện áp cung cấp — +2.7 V to +3.6 V
Supply Current (typ at 116 ksps) — 0.6 mA
Điện áp tắt — < 1 µA
INL (max) — ±1 LSB
DNL (max) — ±1 LSB
Input Range (single-ended) — 0 V to VREF
Input Range (true-differential) — ±VREF
Internal Reference — +2.5 V
External Reference Range — +1.0 V to +3.0 V
Giao diện — SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C (Industrial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá