MAX1156AEUP+T vs MAX1156BEUP+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1156AEUP+T bằng Analog Devices và MAX1156BEUP+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1156AEUP+T MAX1156AEUP+T - 14-Bit 135ksps Bipolar ADC | Maxim Integrated

MAX1156AEUP+T - 14-Bit 135ksps Bipolar ADC | Maxim Integrated

MAX1156AEUP+T ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX1156BEUP+ MAX1156BEUP+ - 14-Bit 135ksps Bipolar ADC | Analog Devices

MAX1156BEUP+ - 14-Bit 135ksps Bipolar ADC | Analog Devices

MAX1156BEUP+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1156AEUP+T MAX1156BEUP+
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bits 14 bit
Sample Rate 135 ksps —
Architecture SAR (Successive Approximation) —
Number of Inputs 1 (pseudo-differential) —
Analog Input Range 0 V to 10 V (bipolar) 0V to 5V / 0V to 10V / ±5V / ±10V (hardware-configurable, bipolar)
Supply Voltage (Analog) 4.2 V —
Digital Interface Parallel —
Internal Clock Yes (factory-trimmed) —
Automatic Power-Down Yes (between conversions) —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (Industrial) —
Hộp TSSOP-20 TSSOP-20
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (Gull Wing)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes Yes
Cấp MSL 1 (unlimited floor life) —
Number of Channels — 1
Tỷ lệ lấy mẫu — 135 ksps
Converter Type — Successive Approximation (SAR)
Input Voltage (max) — 0V to 10V (per digchip snippet)
Supply Voltage Analog — +5 V (single supply)
Supply Voltage Digital — +3 V to +5 V
Supply Current (active) — 6 mA at 135 ksps (typical)
Supply Current (power-down) — 1 µA (typical, automatic between conversions)
Internal Reference — 4.096 V (MAX1156E variant)
INL (max) — ±1 LSB
Missing Codes — ±1 LSB (no missing codes guaranteed)
Giao diện — SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C (industrial grade, 'B' suffix)
Terminal Form — Gull Wing
Number of Terminals — 20
Package Code — TSSOP
Package Body Size — 4.40 mm body width
Temperature Grade — Industrial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá