MAX1156AEUP+T vs MAX1147BEUP+T So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1156AEUP+T bằng Analog Devices và MAX1147BEUP+T bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1156AEUP+T MAX1156AEUP+T - 14-Bit 135ksps Bipolar ADC | Maxim Integrated

MAX1156AEUP+T - 14-Bit 135ksps Bipolar ADC | Maxim Integrated

MAX1156AEUP+T ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX1147BEUP+T MAX1147BEUP+T - 14-Bit 4Ch 116ksps 3.3V Precision ADC | Maxim

MAX1147BEUP+T - 14-Bit 4Ch 116ksps 3.3V Precision ADC | Maxim

MAX1147BEUP+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1156AEUP+T MAX1147BEUP+T
Thương hiệu Analog Devices Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bits 14 bit
Sample Rate 135 ksps —
Architecture SAR (Successive Approximation) —
Number of Inputs 1 (pseudo-differential) —
Analog Input Range 0 V to 10 V (bipolar) —
Supply Voltage (Analog) 4.2 V —
Digital Interface Parallel —
Internal Clock Yes (factory-trimmed) —
Automatic Power-Down Yes (between conversions) —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (Industrial) -40 °C to +85 °C (Industrial)
Hộp TSSOP-20 20-pin TSSOP (EUP)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Cấp MSL 1 (unlimited floor life) —
Number of Channels — 4 single-ended / 2 differential
Tỷ lệ lấy mẫu — 116 ksps
Điện áp cung cấp — +2.7 V to +3.6 V
Supply Current (typ at 116 ksps) — 0.6 mA
Điện áp tắt — < 1 µA
INL (max) — ±1 LSB
DNL (max) — ±1 LSB
Input Range (single-ended) — 0 V to VREF
Input Range (true-differential) — ±VREF
Internal Reference — +2.5 V
External Reference Range — +1.0 V to +3.0 V
Giao diện — SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá