MAX1156AEUP+T vs MAX1165AEUI+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1156AEUP+T bằng Analog Devices và MAX1165AEUI+ bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1156AEUP+T MAX1156AEUP+T - 14-Bit 135ksps Bipolar ADC | Maxim Integrated

MAX1156AEUP+T - 14-Bit 135ksps Bipolar ADC | Maxim Integrated

MAX1156AEUP+T ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX1165AEUI+ MAX1165AEUI+ - 16-Bit Low-Power SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1165AEUI+ - 16-Bit Low-Power SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1165AEUI+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1156AEUP+T MAX1165AEUI+
Thương hiệu Analog Devices Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bits 16 bit
Sample Rate 135 ksps —
Architecture SAR (Successive Approximation) SAR (Successive Approximation)
Number of Inputs 1 (pseudo-differential) —
Analog Input Range 0 V to 10 V (bipolar) —
Supply Voltage (Analog) 4.2 V —
Digital Interface Parallel —
Internal Clock Yes (factory-trimmed) —
Automatic Power-Down Yes (between conversions) —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (Industrial) -40 °C to +85 °C (industrial)
Hộp TSSOP-20 28-pin TSSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Cấp MSL 1 (unlimited floor life) 1 (unlimited floor life at ≤30 °C/85% RH)
Input Channels — 1 (true differential)
Phạm vi điện áp đầu vào — ±10 V (differential, MAX1165)
Analog Supply Voltage — 4.75 V to 5.25 V
Digital Supply Voltage — 2.7 V to 5.25 V
Throughput Rate — 165 ksps
INL (Max) — ±1 LSB
DNL (Max) — ±1 LSB
SINAD — 100 dB
Internal Reference — 4.096 V bandgap
Giao diện — Parallel (16-bit), serial-mode compatible
Power-Down Current — [DATA_NEEDED: typ idle current]
Terminal Form — Gull Wing
Converter Type — ADC, single channel, SAR

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá