MAX1162ACUB+T vs MAX1162AEUB+T So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1162ACUB+T bằng Analog Devices và MAX1162AEUB+T bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1162ACUB+T MAX1162ACUB+T - 16-Bit 200ksps +5V SAR ADC | Analog Devices

MAX1162ACUB+T - 16-Bit 200ksps +5V SAR ADC | Analog Devices

MAX1162ACUB+T ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX1162AEUB+T MAX1162AEUB+T - 16-Bit 200ksps SAR ADC | Analog Devices/Maxim

MAX1162AEUB+T - 16-Bit 200ksps SAR ADC | Analog Devices/Maxim

MAX1162AEUB+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1162ACUB+T MAX1162AEUB+T
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bits 16 bits
Architecture Successive Approximation (SAR) SAR (Successive Approximation)
Number of Input Channels 1 single-ended 1
Tỷ lệ lấy mẫu 200 ksps 200 ksps
Conversion Time 10 us (200 ksps) —
Supply Voltage (VDD) +5 V single supply —
Phạm vi điện áp đầu vào 0 V to VREF 0 V to VREF
External Reference (VREF) Up to +5.25 V (logic-level adjustable) —
Điện áp tắt 10 uA 10 uA
Wakeup Time 1.1 us —
Internal Track/Hold Bandwidth 4 MHz —
Giao diện SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial —
Hộp 10-pin uMAX (TSSOP-equivalent, gull-wing) 10-pin uMAX/uSOP
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) -40C to +85C (industrial)
No Missing Codes 16 bits guaranteed —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Điện áp cung cấp — +5 V single supply
Adjustable Logic Level — +2.7 V to +5.25 V
Input Bandwidth (T/H) — 4 MHz (small-signal)
Internal Track/Hold — Yes
Wakeup Time from Shutdown — 1.1 us
Missing Codes — None (16-bit, guaranteed)
External Reference Input — Yes
Serial Interface — SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá