MAX1162ACUB+T vs MAX1178CEUP+T So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1162ACUB+T bằng Analog Devices và MAX1178CEUP+T bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1162ACUB+T MAX1162ACUB+T - 16-Bit 200ksps +5V SAR ADC | Analog Devices

MAX1162ACUB+T - 16-Bit 200ksps +5V SAR ADC | Analog Devices

MAX1162ACUB+T ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX1178CEUP+T MAX1178CEUP+T - 16-Bit 135ksps Bipolar SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1178CEUP+T - 16-Bit 135ksps Bipolar SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1178CEUP+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1162ACUB+T MAX1178CEUP+T
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bits 16 bit
Architecture Successive Approximation (SAR) SAR (Successive Approximation)
Number of Input Channels 1 single-ended —
Tỷ lệ lấy mẫu 200 ksps —
Conversion Time 10 us (200 ksps) —
Supply Voltage (VDD) +5 V single supply —
Phạm vi điện áp đầu vào 0 V to VREF ±VREF (true bipolar, ±2.5 V with internal reference)
External Reference (VREF) Up to +5.25 V (logic-level adjustable) —
Điện áp tắt 10 uA —
Wakeup Time 1.1 us —
Internal Track/Hold Bandwidth 4 MHz —
Giao diện SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial —
Hộp 10-pin uMAX (TSSOP-equivalent, gull-wing) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) —
No Missing Codes 16 bits guaranteed —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Sample Rate — 135 ksamples/sec
Number of Channels — 1
Input Type — Single-Ended (true bipolar ±VREF input range)
Analog Supply Voltage — 4.75 V to 5.25 V (single +5 V supply)
Digital Supply Voltage — [DATA_NEEDED: DVDD range]
Integral Nonlinearity (INL) — ±1 LSB (max, commercial grade)
Differential Nonlinearity (DNL) — ±1 LSB (max)
Internal Reference Voltage — 2.5 V (pin-overdrivable)
Digital Interface — Parallel
Power Dissipation (typical) — 30 mW at full throughput
Power-Down Current — <10 uA
Nhiệt độ hoạt động — 0 °C to +70 °C (commercial grade, 'C' suffix)
Package Type — TSSOP-20 (4.40 mm, MO-153)
Số lượng chân — 20
Terminal Form — Gull Wing (surface mount)
Package Code — TSSOP
Screening Level — Commercial
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá