MAX1162ACUB+T vs MAX1225CTC+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1162ACUB+T bằng Analog Devices và MAX1225CTC+ bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1162ACUB+T MAX1162ACUB+T - 16-Bit 200ksps +5V SAR ADC | Analog Devices

MAX1162ACUB+T - 16-Bit 200ksps +5V SAR ADC | Analog Devices

MAX1162ACUB+T ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX1225CTC+ MAX1225CTC+ - 12-Bit 1.5Msps Differential ADC | Maxim Integrated

MAX1225CTC+ - 12-Bit 1.5Msps Differential ADC | Maxim Integrated

MAX1225CTC+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1162ACUB+T MAX1225CTC+
Thương hiệu Analog Devices Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bits 12 bits
Architecture Successive Approximation (SAR) SAR (Successive Approximation Register)
Number of Input Channels 1 single-ended —
Tỷ lệ lấy mẫu 200 ksps 1.5 Msps (max)
Conversion Time 10 us (200 ksps) —
Supply Voltage (VDD) +5 V single supply —
Phạm vi điện áp đầu vào 0 V to VREF ±VREF (differential)
External Reference (VREF) Up to +5.25 V (logic-level adjustable) —
Điện áp tắt 10 uA —
Wakeup Time 1.1 us —
Internal Track/Hold Bandwidth 4 MHz —
Giao diện SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial —
Hộp 10-pin uMAX (TSSOP-equivalent, gull-wing) 12-pin TQFN, 4 mm x 4 mm with exposed pad
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) -40 C to +85 C
No Missing Codes 16 bits guaranteed —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Channels — 1 (true-differential)
Input Type — True differential
Điện áp cung cấp — 2.7 V to 3.6 V (single 3V supply)
Supply Current (active) — 3 mA (typ) at 1.5 Msps
Supply Current (shutdown) — 1 uA (max)
Internal Reference — 2.5 V
External Reference Range — 1 V to VDD
INL (Bất định tích hợp) — ±1 LSB (max)
DNL (Differential Nonlinearity) — ±1 LSB (max, no missing codes)
SNR — 70 dB (typ)
SINAD — 69 dB (typ)
SFDR — 86 dBc (typ)
THD — -84 dB (typ)
Aperture Delay — 15 ns (typ)
Serial Interface — SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible
Cấp MSL — 1

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá