MAX1162ACUB+T vs MAX1236LEUA+ So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1162ACUB+T bằng Analog Devices và MAX1236LEUA+ bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
MAX1162ACUB+T - 16-Bit 200ksps +5V SAR ADC | Analog Devices
MAX1162ACUB+T ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1162ACUB+T | MAX1236LEUA+ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 bits | 12 bit |
| Architecture | Successive Approximation (SAR) | SAR (Successive Approximation) |
| Number of Input Channels | 1 single-ended | 4 single-ended (MAX1236 variant) |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 200 ksps | [DATA_NEEDED: max sampling rate ksps] |
| Conversion Time | 10 us (200 ksps) | — |
| Supply Voltage (VDD) | +5 V single supply | — |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 0 V to VREF | — |
| External Reference (VREF) | Up to +5.25 V (logic-level adjustable) | — |
| Điện áp tắt | 10 uA | [DATA_NEEDED: shutdown current uA] |
| Wakeup Time | 1.1 us | — |
| Internal Track/Hold Bandwidth | 4 MHz | — |
| Giao diện | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial | I2C-compatible 2-wire serial (Standard / Fast / High-Speed Mode) |
| Hộp | 10-pin uMAX (TSSOP-equivalent, gull-wing) | 8-pin uMAX/uSOP (LEUA suffix) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial) | — |
| No Missing Codes | 16 bits guaranteed | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Supply Voltage Range | — | 2.7 V to 3.6 V or 4.5 V to 5.5 V |
| I2C Maximum Clock | — | 1.7 MHz (High-Speed Mode) |
| Internal Reference | — | 2.5 V (on-chip) |
| Track/Hold | — | Internal |
| Input Configuration | — | Single-ended, software-configurable unipolar/bipolar via SETUP byte |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C (industrial) |
| RoHS / Lead-Free | — | Compliant (lead-free '+' suffix) |
| Number of ADC per Package | — | 1 |