MAX1162ACUB+T vs MAX1361MEUB+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1162ACUB+T bằng Analog Devices và MAX1361MEUB+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1162ACUB+T MAX1162ACUB+T - 16-Bit 200ksps +5V SAR ADC | Analog Devices

MAX1162ACUB+T - 16-Bit 200ksps +5V SAR ADC | Analog Devices

MAX1162ACUB+T ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX1361MEUB+ MAX1361MEUB+ - 10-Bit 4-Ch 150ksps ADC/Supervisor | Maxim

MAX1361MEUB+ - 10-Bit 4-Ch 150ksps ADC/Supervisor | Maxim

MAX1361MEUB+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1162ACUB+T MAX1361MEUB+
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bits 10 bit
Architecture Successive Approximation (SAR) SAR
Number of Input Channels 1 single-ended —
Tỷ lệ lấy mẫu 200 ksps 150 ksps
Conversion Time 10 us (200 ksps) —
Supply Voltage (VDD) +5 V single supply —
Phạm vi điện áp đầu vào 0 V to VREF 0 to 3.6 V
External Reference (VREF) Up to +5.25 V (logic-level adjustable) —
Điện áp tắt 10 uA —
Wakeup Time 1.1 us —
Internal Track/Hold Bandwidth 4 MHz —
Giao diện SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial SMBus / I2C-compatible 2-wire serial
Hộp 10-pin uMAX (TSSOP-equivalent, gull-wing) 10-pin μMAX (uSOP)
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) —
No Missing Codes 16 bits guaranteed —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Channels — 4 (single-ended) / 2 (pseudo-differential)
Internal Reference Voltage — 2.048 V
Điện áp cung cấp — 2.7 V to 3.6 V
Supply Current (typ) — [DATA_NEEDED: full-ds typical Iq value]
Window Comparator — Programmable upper/lower thresholds per channel
Alert Output — SMBus Alert Response Address (ARA) compliant
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C (extended)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá