MAX1165ACUI+ vs MAX1294ACEI+T So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1165ACUI+ bằng Maxim Integrated và MAX1294ACEI+T bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1165ACUI+ | MAX1294ACEI+T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Number of Bits | 16 | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 165 ksps | 420 ksps |
| Number of Input Channels | 1 (Single-Ended) | — |
| Input Type | Single-Ended, configurable scaling | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | SAR (Successive Approximation) |
| Data Interface | Parallel, 8+8 byte mode / 16-bit word mode | — |
| Track-and-Hold Ratio (S/H:ADC) | 1:1 (integrated) | — |
| Number of A/D Converters | 1 | — |
| Reference Type | Internal 4.096 V (external option) | — |
| Configuration | S/H-ADC | — |
| Supply Voltage (Analog) | 4.75 V to 5.25 V | — |
| Supply Voltage (Digital) | 4.75 V to 5.25 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (Commercial) | — |
| Hộp | TSSOP-28 | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Pb-free suffix '+') | — |
| Lead-Free | Yes (suffix '+') | — |
| Độ phân giải | — | 12 bit |
| Number of Channels | — | 6 (single-ended) / 3 (pseudo-differential) |
| Analog Supply Voltage | — | +4.75 V to +5.25 V |
| Analog Input Range | — | 0 to +5 V (unipolar) or ±5 V (pseudo-differential) |
| Integral Nonlinearity (INL) | — | ±0.5 LSB (max) |
| Internal Reference | — | +2.5 V (4.5 mA drive) |
| Digital Interface | — | Parallel (8-bit bus) |
| Operating Supply Current | — | 2.5 mA (typ) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | 0 °C to +70 °C (commercial) |
| Hộp / Vỏ | — | 28-SSOP (QSOP, 0.154" / 3.90 mm body) |
| Số chân | — | 28 |
| Lead-Free / RoHS | — | Yes (Compliant) |
| Shipping Media | — | Tape & Reel (suffix +T) |