MAX1165AEUI+T vs MAX1179AEUI+T So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1165AEUI+T bằng Maxim Integrated và MAX1179AEUI+T bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX1165AEUI+T - 16-Bit 200ksps Low-Power SAR ADC | Maxim Integrated
MAX1165AEUI+T ✓ Hoạt độngAnalog Devices
MAX1179AEUI+T - 16-Bit 135ksps Bipolar-Input SAR ADC | Maxim Integrated
MAX1179AEUI+T ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1165AEUI+T | MAX1179AEUI+T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 bit | 16 bit |
| Architecture | Successive Approximation (SAR) | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 200 ksps | — |
| Number of Channels | 1 | 1 |
| Input Type | True-Differential (MAX1165) | True-differential (software-configurable unipolar/bipolar) |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 0 to +10 V (MAX1165); 0 to +5 V (MAX1166) | — |
| Analog Supply Voltage | +5 V | — |
| Digital Supply Voltage | +3 V to +5 V | — |
| INL (max) | ±1.0 LSB | — |
| DNL (max) | ±1.0 LSB | — |
| SINAD | 86 dB at 100 kHz input | — |
| Reference Type | Internal 4.096 V | — |
| Giao diện | Parallel (16-bit/8-bit bus) | — |
| Hộp | 28-pin TSSOP (EUI) | 28-TSSOP (4.40 mm) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (Industrial) | 0 °C to +70 °C (commercial, per digchip) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Sample Rate | — | 135 ksps |
| ADC Architecture | — | SAR (Successive Approximation) |
| Analog Input Range | — | ±5 V (bipolar, 10 V p-p) |
| Analog Input Fault Tolerance | — | ±18 V |
| Điện áp cung cấp | — | 4.2 V to 5.25 V (single supply) |
| Điện áp cung cấp | — | 4.2 mA (typ) |
| Internal Reference | — | 4.096 V |
| Digital Interface | — | Parallel |