MAX1165BEUI+ vs MAX1165AEUI+T So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1165BEUI+ bằng Maxim Integrated và MAX1165AEUI+T bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1165BEUI+ MAX1165BEUI+ - 16-Bit 200ksps SAR ADC, TSSOP-28 | Maxim Integrated

MAX1165BEUI+ - 16-Bit 200ksps SAR ADC, TSSOP-28 | Maxim Integrated

MAX1165BEUI+ ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX1165AEUI+T MAX1165AEUI+T - 16-Bit 200ksps Low-Power SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1165AEUI+T - 16-Bit 200ksps Low-Power SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1165AEUI+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1165BEUI+ MAX1165AEUI+T
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bit
Architecture SAR (Successive Approximation) Successive Approximation (SAR)
Sample Rate 200 ksps —
Number of Channels 1 1
Giao diện 16-bit Parallel Parallel (16-bit/8-bit bus)
Analog Supply Voltage 4.75 V to 5.25 V +5 V
Digital Supply Voltage 4.75 V to 5.25 V +3 V to +5 V
Analog Input Range 0 V to VREF —
Internal Reference Voltage +4.096 V —
Reference Type Internal (factory-trimmed) Internal 4.096 V
INL (max) [DATA_NEEDED: INL max LSB] ±1.0 LSB
DNL (max) [DATA_NEEDED: DNL max LSB] ±1.0 LSB
Supply Current (200 ksps) 4.5 mA (typ) —
Power-Down Current 1 µA (typ) —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C (E-grade) -40 °C to +85 °C (Industrial)
Hộp TSSOP-28 28-pin TSSOP (EUI)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Tỷ lệ lấy mẫu — 200 ksps
Input Type — True-Differential (MAX1165)
Phạm vi điện áp đầu vào — 0 to +10 V (MAX1165); 0 to +5 V (MAX1166)
SINAD — 86 dB at 100 kHz input

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá