MAX1165BEUI+T vs MAX1225CTC+ So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1165BEUI+T bằng Maxim Integrated và MAX1225CTC+ bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX1165BEUI+T - 16-Bit 165ksps Low-Power SAR ADC | Maxim Integrated
MAX1165BEUI+T ✓ Hoạt độngMaxim Integrated
MAX1225CTC+ - 12-Bit 1.5Msps Differential ADC | Maxim Integrated
MAX1225CTC+ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1165BEUI+T | MAX1225CTC+ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 bit | 12 bits |
| Converter Type | SAR (Successive Approximation) | — |
| Number of Channels | 1 | 1 (true-differential) |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 165 ksps | 1.5 Msps (max) |
| Input Type | Single-Ended | True differential |
| Analog Supply Voltage | 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal) | — |
| Digital Supply Voltage | 2.7 V to 5.25 V | — |
| Full-Scale Input Range | 0 to VREF | — |
| Internal Reference Voltage | 4.096 V (factory-trimmed) | — |
| External Reference Support | Yes | — |
| Supply Current (165 ksps, ext ref) | 1.8 mA | — |
| Supply Current (165 ksps, int ref) | 2.7 mA | — |
| AutoShutdown Current (10 ksps) | 0.1 mA | — |
| Digital Interface | 16-bit Parallel | — |
| Hộp | 28-Pin TSSOP | 12-pin TQFN, 4 mm x 4 mm with exposed pad |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (Extended) | — |
| Temperature Grade | Industrial | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Điện áp cung cấp | — | 2.7 V to 3.6 V (single 3V supply) |
| Supply Current (active) | — | 3 mA (typ) at 1.5 Msps |
| Supply Current (shutdown) | — | 1 uA (max) |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | ±VREF (differential) |
| Internal Reference | — | 2.5 V |
| External Reference Range | — | 1 V to VDD |
| INL (Bất định tích hợp) | — | ±1 LSB (max) |
| DNL (Differential Nonlinearity) | — | ±1 LSB (max, no missing codes) |
| SNR | — | 70 dB (typ) |
| SINAD | — | 69 dB (typ) |
| SFDR | — | 86 dBc (typ) |
| THD | — | -84 dB (typ) |
| Aperture Delay | — | 15 ns (typ) |
| Serial Interface | — | SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Cấp MSL | — | 1 |