MAX1166ACUP+T vs MAX1147BEUP+T So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1166ACUP+T bằng Analog Devices và MAX1147BEUP+T bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1166ACUP+T MAX1166ACUP+T - 16-Bit 200ksps Low-Power SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1166ACUP+T - 16-Bit 200ksps Low-Power SAR ADC | Maxim Integrated

MAX1166ACUP+T ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX1147BEUP+T MAX1147BEUP+T - 14-Bit 4Ch 116ksps 3.3V Precision ADC | Maxim

MAX1147BEUP+T - 14-Bit 4Ch 116ksps 3.3V Precision ADC | Maxim

MAX1147BEUP+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1166ACUP+T MAX1147BEUP+T
Thương hiệu Analog Devices Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Analog Devices (Maxim Integrated) —
MPN / Type MAX1166ACUP+T / SAR ADC, 16-bit, parallel interface —
Độ phân giải 16 bits 14 bit
Number of Channels 4 (single-ended / pseudo-differential) 4 single-ended / 2 differential
Tỷ lệ lấy mẫu 200 ksps 116 ksps
Architecture Successive Approximation (SAR) —
Analog Supply Voltage 4.75 V to 5.25 V (single +5 V) —
Digital Supply Voltage 2.7 V to 5.25 V —
Analog Input Range 0 V to +10 V (unipolar); +/-10 V (bipolar) —
Internal Reference +4.096 V, 0.01% initial accuracy +2.5 V
Operating Supply Current 2.5 mA typical (active), < 1 mA (power-down) —
Giao diện Parallel, 16-bit SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial
Package / Pin Count TSSOP-20 (HTSSOP) —
Terminal Form GULL WING —
Temperature Grade COMMERCIAL (0 C to +70 C) —
Package Code HTSSOP —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: confirmed lead-free status] Compliant
Điện áp cung cấp — +2.7 V to +3.6 V
Supply Current (typ at 116 ksps) — 0.6 mA
Điện áp tắt — < 1 µA
INL (max) — ±1 LSB
DNL (max) — ±1 LSB
Input Range (single-ended) — 0 V to VREF
Input Range (true-differential) — ±VREF
External Reference Range — +1.0 V to +3.0 V
Hộp — 20-pin TSSOP (EUP)
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C (Industrial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá