MAX1169CCUD+ vs MAX1069AEUD+T So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1169CCUD+ bằng Analog Devices và MAX1069AEUD+T bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1169CCUD+ MAX1169CCUD+ - 16-Bit 58.6ksps SAR ADC, I2C, 14-TSSOP | Maxim Integrated

MAX1169CCUD+ - 16-Bit 58.6ksps SAR ADC, I2C, 14-TSSOP | Maxim Integrated

MAX1169CCUD+ ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX1069AEUD+T MAX1069AEUD+T - 14-Bit 58.6ksps I2C SAR ADC | Analog Devices

MAX1069AEUD+T - 14-Bit 58.6ksps I2C SAR ADC | Analog Devices

MAX1069AEUD+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1169CCUD+ MAX1069AEUD+T
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bits 14 bits
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation)
Number of Inputs 1 (single-ended) / 8 via internal MUX —
Sample Rate (Max) 58.6 ksps —
Analog Input Range 0 V to VREF (single-ended) / ±VREF (differential) —
Internal Reference Voltage +4.096 V +4.096 V
Internal Clock Frequency 4 MHz (typ) —
Analog Supply Voltage (AVDD) +2.7 V to +5.25 V —
Digital Supply Voltage (DVDD) +2.7 V to +5.25 V —
Digital Interface I2C-compatible 2-wire, Fast-mode and High-Speed mode —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C (commercial) [DATA_NEEDED: temperature grade]
Hộp 14-pin TSSOP 14-pin TSSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes Yes
Đông trùng haogen [DATA_NEEDED: halogen-free status] —
AEC-Q100 Automotive Not qualified —
Tỷ lệ lấy mẫu — 58.6 ksps
Number of Input Channels — 1 single-ended
Input Type — Single-ended analog input
Analog Supply Voltage — +2.7 V to +5.25 V
Digital Supply Voltage — [DATA_NEEDED: digital supply range]
External Reference Support — [DATA_NEEDED: external REF input range]
Serial Interface — I2C-compatible 2-wire (Fast-mode and High-speed mode)
I2C Address Pins — ADD0-ADD3 (up to 16 devices on one bus)
On-Chip Clock — 4 MHz internal
Power-Down Mode — Automatic between conversions

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá