MAX116CAX vs MAX1145BEAP+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX116CAX bằng Maxim Integrated và MAX1145BEAP+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1145BEAP+ MAX1145BEAP+ - 14-Bit 150ksps 3.3V SAR ADC | Analog Devices

MAX1145BEAP+ - 14-Bit 150ksps 3.3V SAR ADC | Analog Devices

MAX1145BEAP+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX116CAX MAX1145BEAP+
Thương hiệu Maxim Integrated Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 14 bit
Number of Channels 2 x 4 (eight single-ended) —
Sampling Architecture Simultaneous-sampling SAR with 4 T/H amplifiers —
Conversion Time per Channel 2 us —
Throughput (1 channel active) 390 ksps —
Throughput (2 channels active) 218 ksps —
Throughput (3 channels active) 152 ksps —
Throughput (4 channels active) 116 ksps —
Analog Input Type Single-ended, 2x 4-channel multiplexed banks —
Hộp 36-pin SSOP (CAX) 20-pin SSOP
Terminal Form Gull wing Gull Wing
Package Shape Rectangular Rectangular
Temperature Grade Industrial Industrial
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40 C to +85 C (industrial)
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: AVDD/DVDD nominal and range] 3.135 V to 3.465 V (single 3.3 V)
Architecture Successive Approximation Register (SAR) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] Compliant
Number of Inputs — 1
Input Type — Single-ended
Converter Type — SAR (Successive Approximation Register)
Tỷ lệ lấy mẫu — 150 ksps
Giao diện — SPI-compatible serial
Reference Type — External
Number of Terminals — 20
Package Code — SSOP
Kiểu lắp đặt — Surface Mount

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá