MAX116CAX vs MAX1156AEUP+T So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX116CAX bằng Maxim Integrated và MAX1156AEUP+T bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1156AEUP+T MAX1156AEUP+T - 14-Bit 135ksps Bipolar ADC | Maxim Integrated

MAX1156AEUP+T - 14-Bit 135ksps Bipolar ADC | Maxim Integrated

MAX1156AEUP+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX116CAX MAX1156AEUP+T
Thương hiệu Maxim Integrated Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 14 bits
Number of Channels 2 x 4 (eight single-ended) —
Sampling Architecture Simultaneous-sampling SAR with 4 T/H amplifiers —
Conversion Time per Channel 2 us —
Throughput (1 channel active) 390 ksps —
Throughput (2 channels active) 218 ksps —
Throughput (3 channels active) 152 ksps —
Throughput (4 channels active) 116 ksps —
Analog Input Type Single-ended, 2x 4-channel multiplexed banks —
Hộp 36-pin SSOP (CAX) TSSOP-20
Terminal Form Gull wing —
Package Shape Rectangular —
Temperature Grade Industrial —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40 C to +85 C (Industrial)
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: AVDD/DVDD nominal and range] —
Architecture Successive Approximation Register (SAR) SAR (Successive Approximation)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] Compliant
Sample Rate — 135 ksps
Number of Inputs — 1 (pseudo-differential)
Analog Input Range — 0 V to 10 V (bipolar)
Supply Voltage (Analog) — 4.2 V
Digital Interface — Parallel
Internal Clock — Yes (factory-trimmed)
Automatic Power-Down — Yes (between conversions)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Lead-Free — Yes
Cấp MSL — 1 (unlimited floor life)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá