MAX116EAX+ vs MAX1224CTC+ So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX116EAX+ bằng Maxim Integrated và MAX1224CTC+ bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1224CTC+ MAX1224CTC+ - 12-Bit 1.5Msps SAR ADC | Maxim Integrated | TQFN-12

MAX1224CTC+ - 12-Bit 1.5Msps SAR ADC | Maxim Integrated | TQFN-12

MAX1224CTC+ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX116EAX+ MAX1224CTC+
Thương hiệu Maxim Integrated Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bit
Number of Channels 8 single-ended (2x4 simultaneous-sampling pairs) 1 input
Conversion Architecture SAR (Successive Approximation Register) —
Conversion Time per Channel 2 us —
Throughput - 1 Channel 390 ksps —
Throughput - 2 Channels 218 ksps —
Throughput - 3 Channels 152 ksps —
Throughput - 4 Channels 116 ksps —
Input Configuration Single-ended, 2 MUX per T/H (4 T/H total) True differential
Analog Supply Voltage +5 V —
Digital Supply Voltage +5 V —
Internal Reference Voltage 4.096 V —
Giao diện Parallel (high-speed) SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial
Hộp 36-pin SSOP 12-TQFN (4x4 mm)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Temperature Grade Industrial —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Tỷ lệ lấy mẫu — 1.5 Msps
Architecture — SAR (Successive Approximation)
Điện áp cung cấp — 2.7 V to 3.6 V (single supply)
Reference — Internal 2.5 V or external
Nhiệt độ hoạt động — 0 C to +70 C (commercial)
Cấp MSL — 1
Lead-Free / Halogen-Free — Yes (Matte Tin, e3)
Điện áp tắt — Few uA (per datasheet)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá