MAX1177CCUP+T vs MAX1179CCUI+T So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1177CCUP+T bằng Maxim Integrated và MAX1179CCUI+T bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX1177CCUP+T - 16-Bit 135ksps SAR ADC with Bipolar Input | Maxim
MAX1177CCUP+T ✓ Hoạt độngMaxim Integrated
MAX1179CCUI+T - 16-Bit 135ksps Bipolar SAR ADC | Maxim Integrated
MAX1179CCUI+T ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1177CCUP+T | MAX1179CCUI+T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 bits | 16 bit |
| Sample Rate | 135 ksps (max) | 135 ksps |
| Conversion Architecture | SAR (Successive Approximation) | — |
| Number of Input Channels | 1 (single-ended analog input) | 1 |
| Analog Input Range | Bipolar (single-supply, true bipolar input per datasheet) | — |
| Supply Voltage (AVDD) | 4.2 V nominal (single supply) | — |
| Digital Interface | Parallel (byte-wide) | — |
| Internal Clock | Yes (factory-trimmed) | — |
| Automatic Power-Down | Yes (auto power-down between conversions) | — |
| Track-and-Hold | Yes (input T/H included) | — |
| Package Type | TSSOP-20 (MO-153AC, 4.40 mm body width) | — |
| Số chân | 20 | 28 |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (commercial grade) | 0 °C to +70 °C |
| Screening Level | Commercial | — |
| Architecture | — | Successive Approximation (SAR) |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | -5 V to +5 V (bipolar) |
| Điện áp cung cấp | — | +4.2 V to +5.25 V (single 5 V) |
| Temperature Grade | — | Commercial |
| Hộp | — | 28-TSSOP (4.40 mm body width) |
| Giao diện | — | Serial |
| Differential Nonlinearity (DNL) | — | ±1 LSB max (no missing codes) |
| Integral Nonlinearity (INL) | — | ±1 LSB max |
| Power Consumption | — | Low power with auto power-down |
| Input Type | — | Bipolar single-ended |
| Data Interface | — | Serial interface |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS status] |