MAX1177CCUP+T vs MAX1177CCUP+ So sánh
So sánh chi tiết song song của MAX1177CCUP+T bằng Maxim Integrated và MAX1177CCUP+ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Maxim Integrated
MAX1177CCUP+T - 16-Bit 135ksps SAR ADC with Bipolar Input | Maxim
MAX1177CCUP+T ✓ Hoạt độngAnalog Devices
MAX1177CCUP+ - 16-Bit 135ksps SAR ADC | 0-10V Input | Maxim Integrated
MAX1177CCUP+ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MAX1177CCUP+T | MAX1177CCUP+ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Maxim Integrated | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 bits | 16 bit |
| Sample Rate | 135 ksps (max) | 135 kSPS (kilosamples per second) |
| Conversion Architecture | SAR (Successive Approximation) | — |
| Number of Input Channels | 1 (single-ended analog input) | — |
| Analog Input Range | Bipolar (single-supply, true bipolar input per datasheet) | 0 V to 10 V (unipolar); bipolar input variants in MAX1178/MAX1188 |
| Supply Voltage (AVDD) | 4.2 V nominal (single supply) | — |
| Digital Interface | Parallel (byte-wide) | Byte-wide parallel |
| Internal Clock | Yes (factory-trimmed) | Factory-trimmed (no external crystal required) |
| Automatic Power-Down | Yes (auto power-down between conversions) | — |
| Track-and-Hold | Yes (input T/H included) | — |
| Package Type | TSSOP-20 (MO-153AC, 4.40 mm body width) | — |
| Số chân | 20 | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (Gull Wing) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (commercial grade) | — |
| Screening Level | Commercial | — |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation) |
| Number of Channels | — | 1 |
| Supply Voltage (Analog) | — | [DATA_NEEDED: AVDD range] |
| Supply Voltage (Digital) | — | [DATA_NEEDED: DVDD range] |
| Điện áp cung cấp | — | [DATA_NEEDED: IDD typical/max] |
| Power-Down Current | — | [DATA_NEEDED: IPDD] |
| INL (Integral Non-Linearity) | — | [DATA_NEEDED: INL LSB] |
| DNL (Differential Non-Linearity) | — | [DATA_NEEDED: DNL LSB] |
| SNR (Signal-to-Noise Ratio) | — | [DATA_NEEDED: SNR dB] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | 0 °C to +70 °C (commercial grade, CCUP suffix) |
| Hộp | — | 20-pin TSSOP (MO-153AC) |
| Package Size | — | 4.40 mm body width (TSSOP-20) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |
| Lead-Free | — | [DATA_NEEDED: lead-free status] |
| Related Family Members | — | MAX1178 (bipolar input variant), MAX1188 (extended speed variant) |