MAX1177CEUP+T vs MAX1147BEUP+T So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1177CEUP+T bằng Analog Devices và MAX1147BEUP+T bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
MAX1177CEUP+T MAX1177CEUP+T - 16-Bit 135ksps SAR ADC | Maxim | 20-TSSOP

MAX1177CEUP+T - 16-Bit 135ksps SAR ADC | Maxim | 20-TSSOP

MAX1177CEUP+T ✓ Hoạt động
Maxim Integrated
MAX1147BEUP+T MAX1147BEUP+T - 14-Bit 4Ch 116ksps 3.3V Precision ADC | Maxim

MAX1147BEUP+T - 14-Bit 4Ch 116ksps 3.3V Precision ADC | Maxim

MAX1147BEUP+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1177CEUP+T MAX1147BEUP+T
Thương hiệu Analog Devices Maxim Integrated
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bits 14 bit
Architecture SAR (Successive Approximation) —
Number of Channels 1 single-ended / 1 pseudo-differential 4 single-ended / 2 differential
Sample Rate 135 ksps —
Analog Supply Voltage +4.75 V to +5.25 V (5 V nominal) —
Digital Supply Voltage +2.7 V to +5.25 V —
Phạm vi điện áp đầu vào 0 V to +4.096 V (internal ref); up to ±10 V with external resistors —
Điện áp tham chiếu 4.096 V internal (external overdrive allowed) —
INL (max) ±2 LSB ±1 LSB
DNL (max) ±1 LSB (no missing codes) ±1 LSB
SINAD 84 dB at fin = 10 kHz —
Power Consumption 6.7 mW at 135 ksps; 1.4 mW at 10 ksps —
Power-Down Current 1 µA (typ) after conversion —
Digital Interface Byte-wide parallel (8-bit + read-only high/low byte select) —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C (commercial C grade) -40 °C to +85 °C (Industrial)
Hộp 20-pin TSSOP (MO-153AC) 20-pin TSSOP (EUP)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 (unlimited floor life) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Internal Clock Factory-trimmed (no external crystal required) —
Tỷ lệ lấy mẫu — 116 ksps
Điện áp cung cấp — +2.7 V to +3.6 V
Supply Current (typ at 116 ksps) — 0.6 mA
Điện áp tắt — < 1 µA
Input Range (single-ended) — 0 V to VREF
Input Range (true-differential) — ±VREF
Internal Reference — +2.5 V
External Reference Range — +1.0 V to +3.0 V
Giao diện — SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá