MAX1177CEUP+ vs MAX1156AEUP+T So sánh

So sánh chi tiết song song của MAX1177CEUP+ bằng Maxim Integrated và MAX1156AEUP+T bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Maxim Integrated
MAX1177CEUP+ MAX1177CEUP+ - 16-Bit 135ksps SAR ADC +18V Input | Maxim Integrated

MAX1177CEUP+ - 16-Bit 135ksps SAR ADC +18V Input | Maxim Integrated

MAX1177CEUP+ ✓ Hoạt động
Analog Devices
MAX1156AEUP+T MAX1156AEUP+T - 14-Bit 135ksps Bipolar ADC | Maxim Integrated

MAX1156AEUP+T - 14-Bit 135ksps Bipolar ADC | Maxim Integrated

MAX1156AEUP+T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MAX1177CEUP+ MAX1156AEUP+T
Thương hiệu Maxim Integrated Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 14 bits
Tỷ lệ lấy mẫu 135 ksps —
ADC Architecture SAR (Successive Approximation) —
Analog Input Range 0 to +10 V 0 V to 10 V (bipolar)
Input Overrange Tolerance Up to +/-18 V (with input resistor divider) —
Number of Inputs 1 single-ended input 1 (pseudo-differential)
Supply Voltage (Analog/Digital) 4.75 V to 5.25 V —
Supply Current (Full Throughput) 26.5 mW / 31 mW (external/internal reference) —
AutoShutdown Current 0.4 mA at 10 ksps —
Internal Reference Voltage +4.096 V to +4.3 V —
Integral Nonlinearity (INL) [DATA_NEEDED: INL value] —
Data Interface Byte-wide parallel —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C (commercial grade) —
Hộp TSSOP-20 (4.40mm body, MO-153AC) TSSOP-20
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 (unlimited) 1 (unlimited floor life)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Sample Rate — 135 ksps
Architecture — SAR (Successive Approximation)
Supply Voltage (Analog) — 4.2 V
Digital Interface — Parallel
Internal Clock — Yes (factory-trimmed)
Automatic Power-Down — Yes (between conversions)
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (Industrial)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá